ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 九
九
jiǔ
số từHSK 13 lượt tra
chín

Hán – Việt: cửu
Bộ/thành phần: 乙

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

现在九点。Bây giờ là chín giờ.