ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “一”

1 mục từ
一

一

yī
số từHSK 14 lượt tra
một
Hán – Việt: nhất · Bộ/thành phần: 一
我有一本书。Tôi có một quyển sách.
Trang mục từ