ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 一
一
yī
số từHSK 13 lượt tra
một

Hán – Việt: nhất
Bộ/thành phần: 一

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

我有一本书。Tôi có một quyển sách.