ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “问题”

1 mục từ
问题

问题 繁 問題

wèntí
danh từHSK 24 lượt tra
vấn đề; câu hỏi
Hán – Việt: vấn đề · Bộ/thành phần: 门
我有一个问题。Tôi có một câu hỏi.
Trang mục từ