ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “越南”

1 mục từ
越南

越南

Yuènán
danh từ riêngHSK 14 lượt tra
Việt Nam
Hán – Việt: Việt Nam · Bộ/thành phần: 走
越南在中国南边。Việt Nam nằm ở phía nam Trung Quốc.
Trang mục từ