ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “谁”

1 mục từ
谁

谁 繁 誰

shéi
đại từ nghi vấnHSK 14 lượt tra
ai
Hán – Việt: thùy · Bộ/thành phần: 讠
她是谁?Cô ấy là ai?
Trang mục từ