ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “认识”

1 mục từ
认识

认识 繁 認識

rènshi
động từHSK 15 lượt tra
quen; biết; làm quen
Hán – Việt: nhận thức · Bộ/thành phần: 讠
很高兴认识你。Rất vui được làm quen với bạn.
Trang mục từ