ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “现在”

1 mục từ
现在

现在 繁 現在

xiànzài
danh từ thời gianHSK 14 lượt tra
bây giờ; hiện nay
Hán – Việt: hiện tại · Bộ/thành phần: 见
现在几点?Bây giờ là mấy giờ?
Trang mục từ