ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “朋友”

1 mục từ
朋友

朋友

péngyou
danh từHSK 14 lượt tra
bạn bè
Hán – Việt: bằng hữu · Bộ/thành phần: 月
他是我的朋友。Anh ấy là bạn của tôi.
Trang mục từ