ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “方便”

1 mục từ
方便

方便

fāngbiàn
tính từHSK 34 lượt tra
thuận tiện
Hán – Việt: phương tiện · Bộ/thành phần: 方
地铁又快又方便。Tàu điện ngầm vừa nhanh vừa tiện.
Trang mục từ