ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “帮助”

1 mục từ
帮助

帮助 繁 幫助

bāngzhù
động từ/danh từHSK 24 lượt tra
giúp đỡ; sự giúp đỡ
Hán – Việt: bang trợ · Bộ/thành phần: 巾
谢谢你的帮助。Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Trang mục từ