ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “工作”

1 mục từ
工作

工作

gōngzuò
động từ/danh từHSK 14 lượt tra
làm việc; công việc
Hán – Việt: công tác · Bộ/thành phần: 工
她在医院工作。Cô ấy làm việc ở bệnh viện.
Trang mục từ