对不起
对不起 繁 對不起
xin lỗi
Hán – Việt: đối bất khởi · Bộ/thành phần: 寸
对不起,我来晚了。Xin lỗi, tôi đến muộn.

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.
Thư viện từ điển được đồng bộ theo tài khoản VSH để bạn có thể sử dụng lại trong Flashcards và Không gian Đọc trên mọi thiết bị.