ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “对不起”

1 mục từ
对不起

对不起 繁 對不起

duìbuqǐ
cụm từHSK 14 lượt tra
xin lỗi
Hán – Việt: đối bất khởi · Bộ/thành phần: 寸
对不起,我来晚了。Xin lỗi, tôi đến muộn.
Trang mục từ