ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “妈妈”

1 mục từ
妈妈

妈妈 繁 媽媽

māma
danh từHSK 15 lượt tra
mẹ
Hán – Việt: ma ma · Bộ/thành phần: 女
我妈妈在家。Mẹ tôi ở nhà.
Trang mục từ