ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “喜欢”

1 mục từ
喜欢

喜欢 繁 喜歡

xǐhuan
động từHSK 14 lượt tra
thích
Hán – Việt: hỉ hoan · Bộ/thành phần: 口
我喜欢看书。Tôi thích đọc sách.
Trang mục từ