ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “半”

1 mục từ
半

半

bàn
số từHSK 14 lượt tra
một nửa; rưỡi
Hán – Việt: bán · Bộ/thành phần: 十
七点半上课。Bảy giờ rưỡi vào học.
Trang mục từ