ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “北京”

1 mục từ
北京

北京

Běijīng
danh từ riêngHSK 15 lượt tra
Bắc Kinh
Hán – Việt: Bắc Kinh · Bộ/thành phần: 匕
北京是中国的首都。Bắc Kinh là thủ đô Trung Quốc.
Trang mục từ