ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “准备”

1 mục từ
准备

准备 繁 準備

zhǔnbèi
động từHSK 24 lượt tra
chuẩn bị
Hán – Việt: chuẩn bị · Bộ/thành phần: 冫
我正在准备HSK考试。Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi HSK.
Trang mục từ