ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “事情”

1 mục từ
事情

事情

shìqing
danh từHSK 24 lượt tra
việc; sự việc
Hán – Việt: sự tình · Bộ/thành phần: 亅
我有一件事情要告诉你。Tôi có một việc muốn nói với bạn.
Trang mục từ