Vietnam ScholarHubĐăng nhập luyện thi
HSK · Language · China Knowledge

Tiếng Trung theo tình huống thực tế

Mẫu câu thực tế tại sân bay, nhà hàng, bệnh viện, ngân hàng, khách sạn, tàu điện, đại học và phỏng vấn.

Mẫu câu có thể dùng ngay

Không sử dụng giọng máy; người học tập trung vào chữ Hán, nghĩa và ngữ cảnh.

机场 · Sân bay

请问,登机口在哪儿?Xin hỏi cửa ra máy bay ở đâu?

餐厅 · Nhà hàng

这个菜不要放辣椒。Món này đừng cho ớt.

医院 · Bệnh viện

我想挂号看医生。Tôi muốn đăng ký khám bác sĩ.

银行 · Ngân hàng

我想提高转账限额。Tôi muốn nâng hạn mức chuyển khoản.

酒店 · Khách sạn

我想办理入住。Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng.

地铁 · Tàu điện

在哪儿换乘二号线?Chuyển sang tuyến số 2 ở đâu?

大学校园 · Đại học

国际学生办公室在哪儿?Văn phòng sinh viên quốc tế ở đâu?

求职面试 · Phỏng vấn

我的优势是跨文化沟通。Thế mạnh của tôi là giao tiếp liên văn hóa.

Đưa nội dung này vào lộ trình cá nhân

Đăng nhập để làm đề, lưu flashcard, theo dõi kỹ năng và sử dụng Scholarship Hub trong dashboard.

Mở VSH HSK Dashboard