Vietnam ScholarHubĐăng nhập luyện thi
HSK · Language · China Knowledge

Ẩm thực Trung Quốc qua tiếng Trung

Học tên món ăn, pinyin, vùng miền và ngữ cảnh văn hóa của ẩm thực Trung Quốc.

Ẩm thực và từ vựng vùng miền

Tên món ăn là điểm vào dễ nhớ để học chữ Hán, pinyin và văn hóa giao tiếp.

北京烤鸭
Běijīng kǎoyā

Vịt quay Bắc Kinh

Da giòn, thái mỏng, dùng với bánh mỏng, hành và tương.

四川火锅
Sìchuān huǒguō

Lẩu Tứ Xuyên

Vị cay tê đặc trưng và thường gắn với không gian giao tiếp theo nhóm.

兰州牛肉面
Lánzhōu niúròu miàn

Mì bò Lan Châu

Mì kéo tay, nước dùng trong, củ cải, rau mùi và dầu ớt.

小笼包
xiǎolóngbāo

Tiểu long bao

Bánh bao nhỏ có nước súp, phổ biến tại Thượng Hải và vùng Giang Nam.

广东点心
Guǎngdōng diǎnxīn

Điểm tâm Quảng Đông

Nhiều món nhỏ dùng cùng trà, phản ánh văn hóa ẩm thực Hoa Nam.

麻婆豆腐
mápó dòufu

Đậu phụ Ma Bà

Đậu phụ mềm, thịt băm và vị cay tê đặc trưng của Tứ Xuyên.

Đưa nội dung này vào lộ trình cá nhân

Đăng nhập để làm đề, lưu flashcard, theo dõi kỹ năng và sử dụng Scholarship Hub trong dashboard.

Mở VSH HSK Dashboard