VSH HSKVSH HSKHSK & China Hub
HSK 2Đời sống4 phút đọc

我的一天:Một ngày của tôi

Bài đọc HSK 2 về lịch sinh hoạt hằng ngày, phù hợp để luyện từ chỉ thời gian và hoạt động quen thuộc.

我每天早上六点半起床。起床以后,我先喝一杯水,然后洗脸、刷牙。七点,我和家人一起吃早饭。

八点,我坐公共汽车去学校。上午我有三节课,中午十二点在学校吃饭。下午四点下课以后,我常常去图书馆看书。

晚上,我先做作业,再学习一个小时汉语。十点半,我关掉手机,准备睡觉。虽然每天很忙,但是我觉得很充实。

词语提示

  • 起床:thức dậy
  • 充实:đầy đặn, có ý nghĩa
  • 关掉:tắt đi

Câu hỏi đọc hiểu

3 câu hỏi đang chờ bạnĐăng nhập để làm bài, xem giải thích, highlight nội dung, ghi chú và lưu tiến độ học.