里lǐPhồn thể: 裡phương vị từHSK 13 lượt tratrong; bên trongHán – Việt: lýBộ/thành phần: 里Mở trong VSH HSK DicViết lạiVí dụ theo ngữ cảnh书包里有一本书。Trong cặp có một quyển sách.