谢谢xièxiePhồn thể: 謝謝động từ/cảm thánHSK 13 lượt tracảm ơnHán – Việt: tạ tạBộ/thành phần: 讠Mở trong VSH HSK DicViết lạiVí dụ theo ngữ cảnh谢谢你的帮助。Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.