ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 请
请
qǐng

Phồn thể: 請

động từHSK 13 lượt tra
mời; xin; vui lòng

Hán – Việt: thỉnh
Bộ/thành phần: 讠

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

请坐。Xin mời ngồi.