ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 点
点
diǎn

Phồn thể: 點

lượng từHSK 13 lượt tra
giờ; điểm; chấm

Hán – Việt: điểm
Bộ/thành phần: 灬

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

现在三点。Bây giờ là ba giờ.