ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 月
月
yuè
danh từHSK 13 lượt tra
tháng; mặt trăng

Hán – Việt: nguyệt
Bộ/thành phần: 月

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

现在是五月。Bây giờ là tháng Năm.