想xiǎngđộng từHSK 13 lượt tramuốn; nghĩ; nhớHán – Việt: tưởngBộ/thành phần: 心Mở trong VSH HSK DicViết lạiVí dụ theo ngữ cảnh我想去北京。Tôi muốn đi Bắc Kinh.