ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 她
她
tā
đại từHSK 13 lượt tra
cô ấy; bà ấy

Hán – Việt: tha
Bộ/thành phần: 女

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

她是我的朋友。Cô ấy là bạn của tôi.