ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 喝
喝
hē
động từHSK 13 lượt tra
uống

Hán – Việt: hát
Bộ/thành phần: 口

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

我喝一杯茶。Tôi uống một cốc trà.