ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 听
听
tīng

Phồn thể: 聽

động từHSK 13 lượt tra
nghe

Hán – Việt: thính
Bộ/thành phần: 口

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

我喜欢听音乐。Tôi thích nghe nhạc.