ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 叫
叫
jiào
động từHSK 13 lượt tra
gọi; tên là

Hán – Việt: khiếu
Bộ/thành phần: 口

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

我叫李明。Tôi tên là Lý Minh.