ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 十
十
shí
số từHSK 13 lượt tra
mười

Hán – Việt: thập
Bộ/thành phần: 十

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

我十点睡觉。Tôi đi ngủ lúc mười giờ.