ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 分
分
fēn
lượng từHSK 13 lượt tra
phút; phần; chia

Hán – Việt: phân
Bộ/thành phần: 刀

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

现在三点十分。Bây giờ là ba giờ mười phút.