ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 八
八
bā
số từHSK 13 lượt tra
tám

Hán – Việt: bát
Bộ/thành phần: 八

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

我家有八本书。Nhà tôi có tám quyển sách.