ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 你
你
nǐ
đại từHSK 13 lượt tra
bạn; anh; chị

Hán – Việt: nhĩ
Bộ/thành phần: 亻

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

你好吗?Bạn khỏe không?