ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 他
他
tā
đại từHSK 14 lượt tra
anh ấy; ông ấy

Hán – Việt: tha
Bộ/thành phần: 亻

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

他是老师。Anh ấy là giáo viên.