ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 人
人
rén
danh từHSK 13 lượt tra
người

Hán – Việt: nhân
Bộ/thành phần: 人

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

这里有很多人。Ở đây có rất nhiều người.