ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 五
五
wǔ
số từHSK 13 lượt tra
năm

Hán – Việt: ngũ
Bộ/thành phần: 二

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

我家有五个人。Nhà tôi có năm người.