ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 下
下
xià
phương vị từHSK 13 lượt tra
dưới; xuống

Hán – Việt: hạ
Bộ/thành phần: 一

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

猫在桌子下。Con mèo ở dưới bàn.