ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 上
上
shàng
phương vị từHSK 13 lượt tra
trên; lên

Hán – Việt: thượng
Bộ/thành phần: 一

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

书在桌子上。Sách ở trên bàn.