ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 三
三
sān
số từHSK 13 lượt tra
ba

Hán – Việt: tam
Bộ/thành phần: 一

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

我有三本书。Tôi có ba quyển sách.