了、过 và 着 đều có thể xuất hiện sau động từ, nhưng chúng không phải ba phiên bản thay thế cho nhau. Cách dễ nhất để phân biệt là hỏi người nói đang muốn nhấn vào điều gì: một thay đổi hoặc sự hoàn thành, một trải nghiệm trong quá khứ, hay một trạng thái đang được duy trì.

了 và sự thay đổi hoặc hoàn thành

Khi 了 đứng sau động từ, nó thường đánh dấu hành động đã đạt tới một điểm hoàn tất trong ngữ cảnh. Khi đứng cuối câu, 了 còn có thể nhấn mạnh tình huống đã thay đổi. Vì vậy không nên máy móc hiểu 了 là “thì quá khứ”. Thời gian của câu còn được xác định bởi ngữ cảnh và các từ chỉ thời gian.

过 và kinh nghiệm đã từng có

过 thường phù hợp khi người nói nhìn lại kinh nghiệm: đã từng làm việc gì đó ít nhất một lần. “我去过北京” tập trung vào trải nghiệm đã từng đến Bắc Kinh, chứ không kể một chuyến đi cụ thể đang nằm trong chuỗi sự kiện của câu chuyện.

着 và trạng thái được duy trì

着 thường gắn với trạng thái tiếp diễn hoặc tư thế được giữ: 门开着, 他坐着看书. Người học nên chú ý rằng ý nghĩa trọng tâm không phải “đang làm” theo mọi nghĩa, mà là trạng thái gắn với hành động vẫn còn tồn tại.

Cách tự kiểm tra

Nếu câu trả lời cho câu hỏi “đã từng chưa?” là trọng tâm, 过 thường là ứng viên. Nếu câu mô tả kết quả, thay đổi hoặc một sự việc đã hoàn tất trong chuỗi sự kiện, hãy xem xét 了. Nếu câu muốn giữ một trạng thái làm nền cho hành động khác, 着 thường phù hợp hơn.